Doanh thu & Hoa hồng

Trang này giải thích cách AIBase ghi nhận doanh thu cho Seller khi bán prompt trên Marketplace, cách phí nền tảng được trừ, vì sao một phần doanh thu có thể bị khóa và điều kiện để gửi yêu cầu rút tiền.

Nội dung dưới đây được mô tả theo cơ chế hiện có của hệ thống. Những con số như tỷ lệ phí nền tảng có thể phụ thuộc vào cấu hình vận hành tại từng thời điểm và được hiển thị trong Dashboard Seller.

7.1. Doanh thu được ghi nhận khi nào?

Doanh thu Seller được ghi nhận khi một giao dịch mua prompt hoàn tất thành công.

Hệ thống hiện hỗ trợ các trường hợp mua prompt như:

  • Người dùng đã đăng nhập mua bằng xu trong tài khoản.
  • Người dùng hoặc khách thanh toán qua luồng thanh toán bên ngoài như SePay.
  • Mua prompt trực tiếp để lấy nội dung prompt.
  • Mua prompt qua nền tảng để sử dụng prompt trong AIBase với model/lượt dùng đã cấu hình.

Khi giao dịch thành công, hệ thống tạo bản ghi mua hàng, tăng số lượt mua của prompt và ghi nhận doanh thu cho Seller.

7.2. Doanh thu được ghi vào ví nào?

AIBase tách riêng hai loại số dư:

  • Ví xu nạp: Dùng để tạo ảnh/video AI hoặc mua prompt. Đây là số xu người dùng nạp vào tài khoản.
  • Ví doanh thu Seller bằng VND: Dùng để ghi nhận tiền Seller nhận được từ giao dịch bán prompt và là nguồn có thể gửi yêu cầu rút tiền.

Xu nạp vào không được tính là doanh thu rút tiền. Khi Buyer mua prompt bằng xu, hệ thống quy đổi giá trị giao dịch về VND để ghi nhận vào ví doanh thu Seller.

Theo quy đổi hiện tại trong hệ thống:

  • 1 xu = 1.000đ

Ví dụ: nếu một prompt có giá 20.000đ, hệ thống có thể quy đổi thành 20 xu đối với Buyer đã đăng nhập. Phần Seller nhận được sẽ được ghi nhận bằng VND sau khi trừ phí nền tảng nếu giao dịch thuộc diện áp dụng phí.

7.3. Phí nền tảng được tính như thế nào?

Với giao dịch bán prompt, AIBase có cơ chế trừ phí nền tảng trước khi cộng tiền vào ví doanh thu Seller.

Trong hệ thống, một giao dịch bán prompt có ba giá trị quan trọng:

  • Doanh thu gốc: Số tiền Buyer trả cho giao dịch trước khi trừ phí.
  • Phí nền tảng: Khoản phí được trừ theo tỷ lệ cấu hình của nền tảng.
  • Thực nhận: Số tiền còn lại được cộng vào ví doanh thu Seller.

Công thức tổng quát:

Thực nhận = Doanh thu gốc - Phí nền tảng

Tỷ lệ phí không nên hiểu là một con số cố định trong tài liệu này. Dashboard Seller sẽ hiển thị tỷ lệ phí đang được hệ thống áp dụng, tổng phí đã trừ và số tiền thực nhận theo từng giao dịch.

7.4. Seller xem doanh thu ở đâu?

Seller có thể xem doanh thu tại mục Dashboard Seller > Doanh thu.

Trang này hiển thị:

  • Doanh thu gốc: Tổng giá trị bán prompt trước khi trừ phí nền tảng.
  • Phí nền tảng: Tổng số tiền đã bị trừ theo tỷ lệ đang cấu hình.
  • Thực nhận: Tổng số tiền đã cộng vào ví doanh thu Seller.
  • Giao dịch gần đây: Danh sách giao dịch bán prompt, gồm ngày, mã giao dịch, mô tả, số tiền trước phí, phí và số tiền thực nhận.

Các bản ghi doanh thu được lấy từ nhóm giao dịch bán prompt, nên trang doanh thu phản ánh các lượt bán prompt đã được hệ thống ghi nhận thành công.

7.5. Vì sao có tiền bị khóa?

Không phải toàn bộ ví doanh thu Seller lúc nào cũng rút được ngay.

AIBase có cơ chế khóa một phần doanh thu đối với các prompt bán theo chế độ Buyer dùng token/API do Seller cung cấp. Lý do là trong chế độ này, Seller có trách nhiệm chi trả chi phí AI khi Buyer sử dụng các lượt còn lại của prompt.

Tiền bị khóa giúp hệ thống giữ lại một phần doanh thu để đảm bảo còn nguồn chi trả cho các lượt sử dụng chưa phát sinh.

7.6. Hệ thống tính tiền bị khóa như thế nào?

Việc tính tiền bị khóa dựa trên các lượt mua prompt còn đang hoạt động, dùng token của Seller và vẫn còn lượt sử dụng.

Cơ chế hiện tại:

  • Nếu prompt có dữ liệu chi phí ước tính cho model, tiền bị khóa được tính theo: chi phí ước tính × số lượt còn lại.
  • Nếu prompt chưa có dữ liệu chi phí ước tính, hệ thống có thể khóa toàn bộ phần doanh thu liên quan đến lượt mua đang còn hoạt động đó.
  • Nếu prompt có dữ liệu chi phí nhưng thiếu dữ liệu cho model cụ thể, hệ thống cũng có thể khóa toàn bộ phần doanh thu của lượt mua đó.
  • Khi Buyer dùng dần các lượt còn lại, phần tiền bị khóa có thể giảm theo số lượt chưa sử dụng.

Khoản bị khóa chỉ áp dụng cho trường hợp Seller cung cấp token/API cho Buyer sử dụng. Các giao dịch không thuộc trường hợp này không bị khóa theo cơ chế trên.

7.7. Số tiền khả dụng là gì?

Trong trang Rút tiền, hệ thống hiển thị ba con số:

  • Doanh thu VND: Tổng số dư doanh thu Seller đang có.
  • Đang bị khóa: Phần doanh thu tạm giữ vì còn nghĩa vụ chi phí AI với các prompt dùng token Seller.
  • Khả dụng: Phần doanh thu có thể gửi yêu cầu rút.

Công thức:

Khả dụng = Doanh thu VND - Đang bị khóa

Nếu số tiền khả dụng bằng 0, Seller chưa thể tạo yêu cầu rút tiền.

7.8. Điều kiện gửi yêu cầu rút tiền

Seller có thể gửi yêu cầu rút tiền tại Dashboard Seller > Rút tiền khi đáp ứng các điều kiện sau:

  • Đã cập nhật thông tin ngân hàng tại mục Thông tin thanh toán.
  • Số tiền rút lớn hơn 0.
  • Số tiền rút không vượt quá số dư khả dụng.
  • Không có yêu cầu rút tiền nào khác đang ở trạng thái Chờ xem xét hoặc Đang xử lý.

Khi gửi yêu cầu thành công, trạng thái ban đầu là Chờ xem xét. Hệ thống hiển thị thông báo thời gian xử lý tối đa 2 ngày làm việc.

7.9. Trạng thái yêu cầu rút tiền

Một yêu cầu rút tiền có thể có các trạng thái:

  • Chờ xem xét: Yêu cầu đã được gửi và đang chờ admin kiểm tra.
  • Đang xử lý: Admin đã tiếp nhận và đang xử lý thanh toán.
  • Hoàn tất: Admin đã xác nhận thanh toán, hệ thống trừ tiền khỏi ví doanh thu Seller và ghi nhận giao dịch rút tiền.
  • Thất bại: Yêu cầu không được hoàn tất. Admin có thể để lại ghi chú lý do.

Khi yêu cầu chuyển sang Hoàn tất, hệ thống trừ đúng số tiền rút khỏi ví doanh thu Seller. Xu nạp trong ví người dùng không bị dùng để xử lý yêu cầu rút tiền.

7.10. Thông tin thanh toán của Seller

Để rút tiền, Seller cần lưu thông tin ngân hàng gồm:

  • Ngân hàng.
  • Số tài khoản.
  • Tên chủ tài khoản.
  • Mã số thuế nếu có.

Seller cần nhập chính xác thông tin thanh toán. Nếu thông tin ngân hàng sai, thiếu hoặc không khớp, yêu cầu rút tiền có thể bị chậm xử lý hoặc thất bại.

7.11. Lưu ý cho Seller dùng token/API của mình

Nếu Seller bật chế độ để Buyer dùng token/API do Seller cung cấp, Seller cần hiểu rằng doanh thu không chỉ là giá bán prompt. Doanh thu thực tế còn phụ thuộc vào chi phí AI phát sinh khi Buyer sử dụng lượt đã mua.

Seller nên:

  • Kiểm tra API token còn hợp lệ.
  • Ước tính chi phí mỗi lượt tạo ảnh/video trước khi đặt giá.
  • Thiết lập số lượt dùng phù hợp với giá bán.
  • Theo dõi phần doanh thu bị khóa và số dư khả dụng trước khi gửi yêu cầu rút.
  • Cân nhắc rủi ro khi model, giá API hoặc chi phí vận hành thay đổi.

Trong một số luồng sử dụng, nếu token/API của Seller không dùng được và hệ thống phải dùng phương án thay thế, chi phí phát sinh có thể được trừ từ ví doanh thu Seller nếu số dư đủ.

7.12. Nguyên tắc minh bạch doanh thu

AIBase ghi nhận doanh thu theo từng giao dịch, tách rõ số tiền trước phí, phí nền tảng và số tiền thực nhận. Seller nên theo dõi cả trang Doanh thu và trang Rút tiền để hiểu đầy đủ tình trạng tài chính của mình.

Trang Doanh thu cho biết Seller đã bán được bao nhiêu và thực nhận bao nhiêu sau phí. Trang Rút tiền cho biết phần nào có thể rút ngay, phần nào đang bị khóa do còn nghĩa vụ chi phí AI.

Mục tiêu của cơ chế này là giúp Marketplace vận hành minh bạch hơn: Buyer nhận được lượt dùng đã mua, Seller nhìn thấy doanh thu thật, và hệ thống giữ đủ thông tin để đối soát khi cần.